Nghĩa tiếng Việt của

vehicle

Phiên âm Mỹ /ˈvihɪkəl/

Transcript: từ "vehicle" phát âm Mỹ /ˈvihɪkəl/ — audio file: vehicle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1408) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
xe, xe cộ
to travel by a vehicle — đi du lịch bằng xe
(nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá
to use the press as a vehicle for one's political opinions — dùng báo chí làm phương tiện truyền bá chính kiến của mình
(dược học) tá dược lỏng
ngoại động từ
chuyển chở bằng xe
Chuyên ngành kinh tế
phương tiện vận chuyển
vật truyền
Chuyên ngành kỹ thuật
chất dính kết
chất màu
chất pha
dung môi
phương tiện
phương tiện giao thông
tàu
vật mang
Lĩnh vực: y học
chất dẫn thuốc trong dược khoa
Lĩnh vực: điện lạnh
phần tử mang
Lĩnh vực: xây dựng
phương tiện giao thông (ô tô, tàu, xe...)
Lĩnh vực: điện
phương tiện truyền tải
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
phương tiện vận tải
Lĩnh vực: ô tô
xe cộ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật