Nghĩa tiếng Việt của

blue book

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. sách hoặc tài liệu tham khảo chính thức, thường do một cơ quan phát hành; nghĩa cụ thể thay đổi theo lĩnh vực/quốc gia

Cấu trúc: publish/release a blue book · a government/official blue book

The department released a blue book summarizing the year’s statistics.

Cơ quan phát hành một tài liệu tổng hợp số liệu của năm.

Researchers consulted the blue book for the official figures.

Các nhà nghiên cứu tra tài liệu chính thức để lấy số liệu.

Lưu ý: Blue book không có một nghĩa chuyên ngành thống nhất trên mọi quốc gia: có thể là báo cáo chính thức hoặc sách tra cứu về lĩnh vực cụ thể. Cần dựa vào chủ đề và nơi xuất bản.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a blue booklet used in universities for writing examinations
  2. a register of persons who are socially prominent
  3. a report published by the British government; bound in blue

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.