Nghĩa tiếng Việt của

book token

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

1. phiếu/thẻ quà tặng mua sách

Cấu trúc: a book token · give somebody a book token · redeem a book token at a bookshop

Her aunt gave her a book token for her birthday.

Dì tặng cô một phiếu mua sách nhân dịp sinh nhật.

You can redeem the book token at participating bookshops.

Bạn có thể đổi phiếu mua sách tại các hiệu sách tham gia chương trình.

Lưu ý: Book token là phiếu/thẻ quà tặng có thể đổi lấy sách, thường gắn với các hiệu sách ở Anh. Trong cách gọi hiện nay, gift card hoặc book voucher có thể thông dụng hơn; token ở đây không phải đồng xu hay mã thông báo kỹ thuật số.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a gift voucher that can be exchanged for books costing up to an amount given on the voucher

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.