Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với book (kèm trái nghĩa)?
“book” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là hold, script, volume; trái nghĩa thường gặp: release. “book” và “hold”, “script”, “volume” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“book” và “hold”, “script”, “volume” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| hold | /hoʊld/ | gần nhất về nghĩa |
| script | /skɹɪpt/ | học thuật/trung tính |
| volume | /ˈvɑljum/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| record | /ɹəˈkɔɹd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reserve | /ɹɪˈzɝv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| magazine | /ˈmæɡəˌzin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| notebook | /ˈnoʊtˌbʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| manuscript | /ˈmænjəˌskɹɪpt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “book” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “hold” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I booked the tickets online.
đặt vé online - The restaurant is fully booked tonight.
đầy chỗ rồi - old book
sách cũ