Nghĩa tiếng Việt của

book club

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “book-club”.

1. câu lạc bộ đọc sách; dịch vụ bán sách theo gói

Cấu trúc: join/start a book club · the monthly book club meeting

Our book club meets on the first Thursday of the month.

CLB đọc sách của tụi tôi họp thứ năm đầu tháng.

The novel became popular after every book club picked it.

Cuốn tiểu thuyết nổi lên khi các CLB đọc sách đều chọn nó.

Lưu ý: Nghĩa nhóm đọc và bàn sách là nghĩa chính hiện nay; nghĩa dịch vụ bán sách cũ hơn.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
hội những người yêu sách

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

bookclub

noun

  1. a club that people join in order to buy selected books at reduced prices

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.