Nghĩa tiếng Việt của
book value
1. giá trị sổ sách
Cấu trúc: the book value of an asset/company · above/below book value · calculate/write down book value
The equipment’s book value fell after several years of depreciation.
Giá trị sổ sách của thiết bị giảm sau vài năm khấu hao.
Investors compared the company’s market price with its book value.
Nhà đầu tư so sánh giá thị trường của công ty với giá trị sổ sách.
Lưu ý: Book value là giá trị được ghi nhận trên sổ sách kế toán; với một tài sản, thường là giá mua trừ khấu hao/giảm giá trị đã ghi nhận; với doanh nghiệp, cụm có thể chỉ giá trị tài sản ròng theo báo cáo. Book value có thể khác xa market value (giá trị thị trường).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the value at which an asset is carried on a balance sheet; equals cost minus accumulated depreciation
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.