Nghĩa tiếng Việt của
script
Phiên âm Mỹ /skɹɪpt/ BrE /skrɪpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "script" phát âm Mỹ /skɹɪpt/ Anh /skrɪpt/ — audio file: script.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(pháp lý) nguyên bản, bản chính
chữ viết (đối với chữ in); chữ in ngả giống chữ viết; chữ viết tay giả chữ in
kịch bản phim đánh máy
bản phát thanh
câu trả lời viết (của thí sinh)
Chuyên ngành kỹ thuật
bản gốc
bản thảo
chữ viết
chữ viết (kiểu chữ in)
kịch bản
nguyên bản
tập lệnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- write a script; scriptwriter; script → written text
Dễ nhầm
- a script is the written words for a play, film or broadcast, or instructions for a computer; screenplay is specifically for a film
Mẫu câu giá trị
- “The actors received the script a week before filming.” (Các diễn viên nhận kịch bản một tuần trước khi quay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật