Nghĩa tiếng Việt của

letter

Phiên âm Mỹ /ˈlɛtɚ/ BrE /ˈlɛtə/

Transcript: từ "letter" phát âm Mỹ /ˈlɛtɚ/ Anh /ˈlɛtə/ — audio file: letter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #358) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
chữ cái, chữ
the 26 letters of the English alphabet — 26 chữ của bảng chữ cái Anh
a capital letter — chữ hoa
a small letter — chữ nhỏ
thư, thư tín
business letters — thư công việc, thư thương mại
nghĩa chật hẹp, nghĩa mặt chữ
to understand a clause in letter and spirit — hiểu một điều khoản về cả chữ lẫn ý của nó
(số nhiều) văn học, văn chương
a man of letters — nhà văn, văn sĩ
the profession of letter s — nghề viết văn
republic (commonwealth) of letters — giới văn học
(Mỹ) huy hiệu (tặng cho sinh viên có thành tích thể thao...) ((thường) là tên tắt của trường)
to the letter
chú ý từng li từng tí
ngoại động từ
viết chữ, khắc chữ lên, in chữ lên
(kỹ thuật) đánh dấu, in dấu
Chuyên ngành kinh tế
thư
thư tín
thư từ
Chuyên ngành kỹ thuật
chữ
chữ số
kiểu chữ
ký hiệu
ký tự
Lĩnh vực: toán & tin
con chữ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đóng số
ghi chữ
khắc chữ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thư hợp đồng
Chuyên ngành kỹ thuật
chữ
chữ số
kiểu chữ
ký hiệu
ký tự
Lĩnh vực: toán & tin
con chữ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đóng số
ghi chữ
khắc chữ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thư hợp đồng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật