Nghĩa tiếng Việt của

log book

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. sổ nhật ký ghi lại hoạt động, chuyến đi, số liệu hoặc sự kiện theo trình tự thời gian

Cấu trúc: keep/fill in a log book · a ship’s/vehicle log book · record something in the log book

The driver recorded the mileage in the vehicle log book.

Tài xế ghi số quãng đường vào sổ nhật trình của xe.

The laboratory log book lists each test and its result.

Sổ nhật ký phòng thí nghiệm liệt kê từng phép thử và kết quả.

Lưu ý: Logbook cũng là cách viết liền; ở Anh, log book có thể chỉ giấy tờ đăng ký xe trong một số ngữ cảnh. Loại sổ và thông tin bắt buộc tùy ngành.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

logbook US /lˈɔɡbʊk/

noun

  1. a book in which the log is written

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.