Nghĩa tiếng Việt của

coffee table book

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “coffee-table book”.

1. sách bàn trà (sách ảnh lớn bày bàn)

A photography coffee table book makes a great gift.

Sách ảnh bàn trà là món quà đẹp.

The studio published a coffee table book of stills.

Studio xuất bản sách ảnh bày bàn trà.

Lưu ý: Ghép với "coffee table" (batch 12) — sách đẹp, chữ ít.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
quyển sách có nhiều hình ảnh quý giá

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

coffee-table book

noun

  1. an elaborate oversize book suitable for displaying on a coffee table

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.