Nghĩa tiếng Việt của

chapter

Phiên âm Mỹ /ˈtʃæptɚ/ BrE /ˈtʃæptə/

Transcript: từ "chapter" phát âm Mỹ /ˈtʃæptɚ/ Anh /ˈtʃæptə/ — audio file: chapter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1275) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chương (sách)
đề tài, vấn đề
(tôn giáo) tăng hội
chapter of accidents
(xem) accident
to the end of the chapter
đến cùng; mãi mãi
to cite (give, have) chapter and verse
nói có sách, mách có chứng
Chuyên ngành kỹ thuật
vấn đề
Lĩnh vực: toán & tin
chương (sách)
đề tài

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Each chapter of the history book covers a different period of the country. — Mỗi chương của sách lịch sử đề cập một giai đoạn khác nhau của đất nước. (Task 2)
The final chapter discusses solutions to environmental problems in cities. — Chương cuối thảo luận các giải pháp cho vấn đề môi trường ở thành phố. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật