Nghĩa tiếng Việt của
boo
Phiên âm Mỹ /bu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "boo" phát âm Mỹ /bu/ — audio file: boo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
thán từ
ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, chế giễu)
ngoại động từ
la ó (để phản đối, chế giễu)
đuổi ra
to boo a dog out — đuổi con chó ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Boo! to frighten/disapprove; boo somebody; a boo (informal) = sweetheart
Dễ nhầm
- boo is an informal exclamation or endearment; use the intended tone/context carefully
Mẫu câu giá trị
- “The audience booed when the referee ended the match early.” (Khán giả la ó khi trọng tài kết thúc trận đấu sớm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật