Nghĩa tiếng Việt của

bond

Phiên âm Mỹ /bɑnd/

Transcript: từ "bond" phát âm Mỹ /bɑnd/ — audio file: bond.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1513) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dây đai, đay buộc; ((nghĩa bóng)) mối quan hệ, mối ràng buộc
giao kèo, khế ước, lời cam kết
to enter in to a bond to — ký giao kèo, cam kết (làm gì)
(tài chính) phiếu nợ, bông
(số nhiều) gông cùm, xiềng xích, sự tù tội
in bonds — bị gông cùm, bị giam cầm
sự gửi vào kho
in bond — gửi vào kho (hàng hoá)
to take goods out of bond — lấy hàng ở kho ra
(vật lý) sự liên kết
atomic bond — liên kết nguyên tử
(kiến trúc) kiểu xây ghép (gạch, đá, để làm cho tường vững)
ngoại động từ
gửi (hàng) vào kho
(kiến trúc) xây ghép (gạch, đá)
Chuyên ngành kinh tế
chứng khoán
công trái
giấy cam kết
giấy nợ
gửi hàng (chưa nộp thuế) ở kho hải quan
khế ước
trái khoán
trái phiếu
Chuyên ngành kỹ thuật
bó
buộc
câu mạch
chất kết dính
cổ phần
công trái
dán
dính bám
gắn
ghép
giao kèo
keo dính
liên kết
lực dính
nối
mối dán
mối liên kết
mối nối
mối quan hệ
sự bám dính
sự dán
sự dính kết
sự nối
sự nối ray
sự xây
xây
Lĩnh vực: xây dựng
cách xây
sự câu gạch
sự liên kết
sự xếp mạch
xếp mạch
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cột chung lại
khế ước
sự cân gạch
sự nối ghép
vật liệu dính
Lĩnh vực: điện
giấy nhận nợ
Lĩnh vực: vật lý
liên kế
Lĩnh vực: toán & tin
sự câu ngạch
Lĩnh vực: ô tô
trạng thái gắn chặt- mối liên kết, mối quan hệ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật