Nghĩa tiếng Việt của
bail
Phiên âm Mỹ /beɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bail" phát âm Mỹ /beɪl/ — audio file: bail.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(pháp lý) tiền bảo lãnh
người bảo lãnh
to admit to (allow, hold to, take)
cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh
to forfelt one's bail
không ra hầu toà
to go bail for someone
(pháp lý) trả tiền bảo lãnh cho người nào, đứng ra bảo lãnh cho ai
to offer bail
xin nộp tiền bảo lãnh để được tạm tự do ở ngoài
out on bail
tạm được tự do ở ngoài sau khi đã đóng tiền bảo lãnh
to produce (bring in, render, surrender to one's bail)
ra toà sau khi hết hạn bảo lãnh
ngoại động từ
to bail someone out đóng tiền bảo lãnh cho ai được tạm tự do ở ngoài
động từ
bail out tát (nước) trong thuyền ra bằng gàu
to bail out
(quân sự), (thông tục) nhảy dù khỏi máy bay
danh từ
vòng đỡ mui xe
quai ấm
(Uc) giá đỡ đầu bò cái (khi vắt sữa)
ngoại động từ
to bail up giữ đầu (bò cái trên giá để vắt sữa)
bắt giơ tay lên để cướp của
nội động từ
giơ tay lên
danh từ
gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa
(sử học) hàng rào vây quanh; tường bao quanh sân lâu đài
(sử học) sân lâu đài
Chuyên ngành kinh tế
bảo chứng
người bảo lãnh cho tại ngoại
tiền bảo lãnh
tiền bảo lãnh cho tại ngoại
việc bảo lãnh
Chuyên ngành kỹ thuật
bơm hút
cung
gáo
gầu
vòng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bộ thanh thép
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
quai (cầm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- post/get bail; bail somebody out; bail on somebody (informal)
Dễ nhầm
- bail can mean temporary release from custody, help with a debt or informally abandon a plan; legal use varies by country
Mẫu câu giá trị
- “Her family helped her post bail while the case continued.” (Gia đình giúp cô nộp tiền bảo lãnh trong khi vụ việc tiếp tục.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật