Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bond (kèm trái nghĩa)?
“bond” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bind, stick, bail; trái nghĩa thường gặp: free, move. bond (mối liên kết cảm xúc/hóa học/tài chính) vs tie (ràng buộc/quan hệ: "family ties") vs link (liên kết — đã gặp).
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
bond (mối liên kết cảm xúc/hóa học/tài chính) vs tie (ràng buộc/quan hệ: "family ties") vs link (liên kết — đã gặp).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bind | /baɪnd/ | gần nhất về nghĩa |
| stick | /stɪk/ | học thuật/trung tính |
| bail | /beɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tie | /taɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| alliance | /əˈlaɪəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| slave | /sleɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| loan | /loʊn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bond” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bind” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Shared drills bonded the two squads.
cùng diễn tập gắn kết hai đội - Yields on 10-year bonds rose again.
lợi suất trái phiếu 10 năm lại tăng - to enter in to a bond to
ký giao kèo, cam kết (làm gì)