Nghĩa tiếng Việt của
tie
Phiên âm Mỹ /taɪ/
Transcript: từ "tie" phát âm Mỹ /taɪ/ — audio file: tie.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1516) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dây buộc, dây cột, dây trói; dây giày
ca vát
nơ, nút
bím tóc
(kiến trúc) thanh nối; (Mỹ) tà vẹt đường ray
(nghĩa bóng) mối ràng buộc, quan hệ
ties of blood — quan hệ dòng máu
sự ràng buộc, sự hạn chế
(chính trị); (thể dục,thể thao) sự nang phiếu, sự ngang điểm
the game ended in a tie — trận đấu kết thúc ngang điểm
(âm nhạc) dấu nối
ngoại động từ
buộc, cột, trói
to tie a buffalo to a tree — buộc một con trâu vào cây
to tie one's shoe-laces — buộc dây giày của mình
thắt
to tie a knot — thắt nút
liên kết, nối
a steel bar ties the two columns — một thanh thép nối hai cột
(nghĩa bóng) rảng buộc, trói buộc, cột; giữ lại
to be tied to one's work — bị công việc ràng buộc
(âm nhạc) đặt dấu nối
nội động từ
ngang điểm, ngang phiếu, hoà nhau
the two teams tied — hai đội ngang điểm
cột, buộc, cài
does this sash tie in front or at the back? — cái khăn quàng này buộc đằng trước hay đằng sau?
to tie down
cột, buộc vào, ràng buộc
to tie a man down to a contract — ràng buộc một người vào một hợp đồng
to tie on
cột, buộc (nhãn hiệu)
to tie up
cột, buộc, trói
(y học) buộc, băng (một vết thương)
(tài chính) giữ lại, giữ nằm im (một số tiền)
(pháp lý) làm cho không huỷ được, làm cho không bán được, làm cho không nhường được (một di sản)
(nghĩa bóng) giữ lại, trói buộc
to be tied up
(Mỹ) bắt buộc phải ngừng hoạt động (vì đình công...)
to get tied up
kết hôn, lấy vợ, lấy chồng
to tie someone's tongue
khoá miệng ai lại, bưng miệng ai lại
Chuyên ngành kinh tế
buộc
chằng
sự ngang nhau số phiếu bầu
trói
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận liên kết
buộc
dây buộc
dây neo
ghép
giằng
khớp nối
liên hệ
liên kết
nối
tà vẹt
tà vẹt đường sắt
thanh căng
thanh chịu kéo
thanh giằng
thanh giằng ngang
thanh kéo
thanh ngang
thanh nối
Lĩnh vực: điện lạnh
băng nối điện
dây nối điện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khớp liên kết
thành chịu kéo
Lĩnh vực: xây dựng
sườn ngang
thanh (kéo) giằng
thanh kéo bằng sợi thép (dùng cho ván khuôn)
vòng thanh giữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tie = cột/quan hệ: tie UP (buộc gọn; hoàn tất: "tie up loose ends"), family ties (quan hệ dòng họ).
- tie (n) — cà vạt; hòa (thể thao): "the match ended in a tie"; "a tie OF two-two"? — dùng "a 2–2 tie".
- tied (adj — bị ràng buộc: "tied aid" (viện trợ kèm điều kiện — kinh tế phát triển)).
Dễ nhầm
- tie (cột/gắn — dây) vs bind (ràng buộc — pháp lý, đã có note) vs link (liên kết — số liệu).
- "tie the knot" (kết hôn — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Villages maintain family ties across the border." (các làng giữ quan hệ dòng họ qua biên giới).
- "Let's tie up the loose ends before Friday." (chốt nốt các mối lửng trước thứ Sáu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật