Nghĩa tiếng Việt của

premium bond

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC BusinessIELTS

1. Premium Bond; sản phẩm tiết kiệm của Anh có cơ chế trao giải thay cho lãi suất thông thường

Cấu trúc: buy/hold Premium Bonds · Premium Bond savings · a Premium Bond holder

Her grandparents bought Premium Bonds for her when she was young.

Ông bà mua Premium Bonds cho cô ấy khi cô còn nhỏ.

The account holder checks whether the bond has won a prize.

Chủ tài khoản kiểm tra xem trái phiếu có trúng giải hay không.

Lưu ý: Premium Bond là sản phẩm tiết kiệm do chính phủ Anh phát hành qua NS&I; thay vì trả lãi thông thường, trái phiếu đủ điều kiện có cơ hội nhận giải thưởng theo cơ chế quay số. Đây là tên sản phẩm riêng, không nên hiểu premium ở đây là “phí bảo hiểm”.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a government bond that bears no interest or capital gains but enters the holder into lotteries

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

H — e ( )
A — n (h)
T — O (E)