Nghĩa tiếng Việt của
bonds
Phiên âm Mỹ /bɑndz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bonds" phát âm Mỹ /bɑndz/ — audio file: bonds.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-các chứng khoán
trái phiếu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- government bonds; family bonds; bond → bonds
Dễ nhầm
- bonds can be financial investments, legal guarantees or relationships; stocks represent ownership in a company
Mẫu câu giá trị
- “The fund invests in government bonds.” (Quỹ đầu tư vào trái phiếu chính phủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật