Nghĩa tiếng Việt của
bind
Phiên âm Mỹ /baɪnd/
Transcript: từ "bind" phát âm Mỹ /baɪnd/ — audio file: bind.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1411) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
(bất qui tắc) ngoại động từ bound /baund/, bounden /'baundən/ (cổ)
trói, buộc, bỏ lại
to bind hand and foot — trói tay, trói chân
to be bound to do something — bắt buộc phải làm gì; nhất định phải làm gì
ký hợp đồng học nghề
to be bound [as an] apprentice — ký hợp đồng học nghề
ràng buộc
to bind oneself — tự mình ràng buộc với, giao ước, hứa hẹn, cam đoan
to be bound by an oath — bị ràng buộc bởi lời thề
chấp nhận, thừa nhận (một giao kèo, giá cả mua bán...)
to bind a bargain — chấp nhận giá cả mua bán
làm táo bón (đồ ăn)
băng bó (vết thương); đánh đai nẹp (thùng...); đóng (sách); tết quanh
head bound with laurels — đầu tết vòng hoa nguyệt quế
(bất qui tắc) nội động từ bound /baund/
kết lại với nhau, kết thành khối rắn
clay binds to heat — đất sét rắn lại khi đem nung
(kỹ thuật) kẹt (cán bộ phân trong máy)
táo bón
to bind over
bắt buộc
to bind over appear — buộc phải ra toà
to bind up
băng bó (vết thương)
đóng (nhiều quyển sách) thành một tập
danh từ
(ngành mỏ) vỉa đất sét (giữa hai vỉa than)
(như) bire
(âm nhạc) dấu nối
Chuyên ngành kinh tế
bắt buộc
ràng buộc
trói buộc
Chuyên ngành kỹ thuật
buộc
cột
dính kết
đóng kết
gắn kết
kẹp chặt
liên kết
ngàm
nối
mắc kẹt
mắc kẹt (dụng cụ)
sách liên kết
sự kẹp chặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chi tiết nối ghép
Lĩnh vực: xây dựng
đóng đai
liên (xi măng)
Lĩnh vực: toán & tin
kết
kết buộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: bind – bound – bound (buộc): "bound hands"; "be bound BY rules" (bị ràng buộc).
- bind A TO B = gắn A vào B: "bind the report to the agenda".
- be bound TO V = chắc chắn sẽ/all but phải làm: "prices are bound to rise"; binding (adj — có giá trị ràng buộc: "a binding contract").
Dễ nhầm
- bind (ràng buộc/tết buộc) vs tie (cột — dây, có nút) vs fasten (khóa/cài).
- "in a bind" = lúng túng bí đường (idiom); "bound for Hanoi" (đi/Hanoi-bound — xe, tàu).
Mẫu câu giá trị
- "The code binds landlords to annual checks." (quy định ràng buộc chủ nhà kiểm tra hằng năm).
- "With demand rising, rents are bound to climb." (nhu cầu tăng thế này, giá thuê chắc chắn leo).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật