Nghĩa tiếng Việt của
junk bond
1. trái phiếu lợi suất cao do tổ chức phát hành có mức tín nhiệm thấp hơn, vì vậy thường có nguy cơ không trả được nợ cao hơn trái phiếu được xếp hạng tốt
Cấu trúc: issue/buy a junk bond · junk-bond market/yield · invest in high-yield bonds
The company issued junk bonds to finance its expansion.
Công ty phát hành trái phiếu lợi suất cao để tài trợ việc mở rộng.
Investors demanded a higher yield for holding the risky junk bonds.
Nhà đầu tư đòi lợi suất cao hơn khi nắm giữ các trái phiếu rủi ro đó.
Lưu ý: Junk bond là cách gọi thân mật; trong tài liệu tài chính thường dùng high-yield bond. Rủi ro, xếp hạng tín dụng và lợi suất thay đổi theo tổ chức phát hành và thị trường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a (speculative) bond with a credit rating of BB or lower; issued for leveraged buyouts and other takeovers by companies with questionable credit (Synonyms: high-yield bond)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.