Nghĩa tiếng Việt của
cube
Phiên âm Mỹ /kjub/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cube" phát âm Mỹ /kjub/ — audio file: cube.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(toán học) hình lập phương, hình khối
luỹ thừa ba
cube root
(toán học) căn bậc ba
ngoại động từ
(toán học) lên tam thừa
(toán học) đo thể tích
lát bằng gạch hình khối
thái thành hình khối, thái hạt lựu (cà rốt...)
Chuyên ngành kinh tế
đóng khối
miếng hình khối
Chuyên ngành kỹ thuật
hình lập phương
khối lập phương
lập phương
lũy thừa bậc ba
Lĩnh vực: xây dựng
hình khối lập phương
khối vuông
Lĩnh vực: toán & tin
lấy lập phương
tính thể tích
Lĩnh vực: điện
lũy thừa ba
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ice cube; cube of sugar; cube → six equal square faces
Dễ nhầm
- a cube is a solid with six equal square faces; as a verb, cube a number means multiply it by itself twice
Mẫu câu giá trị
- “She dropped an ice cube into the glass.” (Cô ấy thả một viên đá vào cốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật