Nghĩa tiếng Việt của
block diagram
1. sơ đồ khối
Cấu trúc: a block diagram of a system · draw/show something in a block diagram · a block-diagram model
The engineer drew a block diagram of the control system.
Kỹ sư vẽ sơ đồ khối của hệ thống điều khiển.
The arrows in the block diagram show how information moves between modules.
Các mũi tên trong sơ đồ khối cho biết thông tin di chuyển giữa các mô-đun như thế nào.
Lưu ý: Block diagram là sơ đồ biểu diễn các bộ phận hoặc bước của hệ thống bằng những khối đơn giản, nối với nhau bằng đường hoặc mũi tên. Sơ đồ tập trung vào quan hệ và luồng chức năng, không nhất thiết thể hiện chi tiết vật lý như bản vẽ lắp ráp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a diagram showing the interconnections between the components of system (especially an electronic system)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.