Nghĩa tiếng Việt của

blocking

Phiên âm Mỹ /ˈblɑkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "blocking" phát âm Mỹ /ˈblɑkɪŋ/ — audio file: blocking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “block” Nên nhận biết ~C1
- (Tech) khóa; chặn; kết khối
Chuyên ngành kinh tế
sự đăng ký nguyên lô
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ ròng rọc
cản
đóng
kẹp chặt
khóa
khóa liên động
kiềm chế
mắc kẹt
sự bắt chặt
sự chặn
sự chẹn
sự đóng đường
sự kẹt
sự kết giao
sự kết hợp
sự khấu giật
sự khóa liên động
sự kìm hãm
sự liên kết
sự nhóm khối
sự tắc nghẽn
Lĩnh vực: xây dựng
gỗ chêm
sự kết dính vật liệu không mang muốn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
méo tầng khuếch đại
sự nghẽn
tắc nghẽn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự chán
Lĩnh vực: toán & tin
sự nghẽn mạch
tạo khối
Lĩnh vực: y học
sự phong bế, sự hãm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật