Nghĩa tiếng Việt của
blocking
Phiên âm Mỹ /ˈblɑkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blocking" phát âm Mỹ /ˈblɑkɪŋ/ — audio file: blocking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Tech) khóa; chặn; kết khối
Chuyên ngành kinh tế
sự đăng ký nguyên lô
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ ròng rọc
cản
đóng
kẹp chặt
khóa
khóa liên động
kiềm chế
mắc kẹt
sự bắt chặt
sự chặn
sự chẹn
sự đóng đường
sự kẹt
sự kết giao
sự kết hợp
sự khấu giật
sự khóa liên động
sự kìm hãm
sự liên kết
sự nhóm khối
sự tắc nghẽn
Lĩnh vực: xây dựng
gỗ chêm
sự kết dính vật liệu không mang muốn
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
méo tầng khuếch đại
sự nghẽn
tắc nghẽn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự chán
Lĩnh vực: toán & tin
sự nghẽn mạch
tạo khối
Lĩnh vực: y học
sự phong bế, sự hãm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blocking a doorway; theatrical blocking; block → blocking
Dễ nhầm
- blocking means preventing movement or arranging performers’ positions on stage; obstructing emphasizes getting in the way
Mẫu câu giá trị
- “The parked van was blocking the entrance.” (Chiếc xe tải đỗ chắn lối vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật