Nghĩa tiếng Việt của
building block
1. khối cơ bản hoặc thành phần nền tảng dùng để tạo nên một cấu trúc hay hệ thống lớn hơn
Cấu trúc: a basic/fundamental building block · building blocks of something
Trust is one of the building blocks of an effective team.
Niềm tin là một trong những nền tảng của một đội ngũ hiệu quả.
The report explains the basic building blocks of the new framework.
Báo cáo giải thích các thành phần nền tảng của khuôn khổ mới.
Lưu ý: Nghĩa đen là khối đồ chơi xây dựng; trong văn phong học thuật và công việc, cụm thường dùng nghĩa bóng về yếu tố nền tảng. Số nhiều building blocks rất phổ biến.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a block of material used in construction work
- a single undivided natural thing occurring in the composition of something else (Synonyms: unit)
"units of nucleic acids"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.