Nghĩa tiếng Việt của

block up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. làm nghẹt, bịt kín (lỗ, ống dẫn, lối ra vào)

Cấu trúc: block something up · the drain is blocked up

Leaves had blocked up the gutter.

Lá cây đã làm nghẹt máng nước.

He blocked the hole up with cement.

Anh ấy bịt lỗ hổng bằng xi măng.

Lưu ý: Dùng cho vật cản trong ống hoặc lỗ; khác 'block off' (chặn hẳn lối đi).

Mục từ điển mở (OVDP)

-đóng lại
Lĩnh vực: xây dựng
bịt lại

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. render unsuitable for passage (Synonyms: barricade, block, blockade, stop, block off, bar)
    "block the way"
    "barricade the streets"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.