Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với block?

“block” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cake, bar, cube; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "block" khác "cake": cả hai gần nghĩa nhau ("khối, tảng, súc (đá, gỗ...)"), nhưng "cake" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "block" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"block" khác "cake": cả hai gần nghĩa nhau ("khối, tảng, súc (đá, gỗ...)"), nhưng "cake" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "block" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
cake/keɪk/gần nhất về nghĩa
bar/bɑɹ/học thuật/trung tính
cube/kjub/ngữ cảnh hẹp hơn
nut/nʌt/ngữ cảnh hẹp hơn
pad/pæd/ngữ cảnh hẹp hơn
step/stɛp/ngữ cảnh hẹp hơn
type/taɪp/ngữ cảnh hẹp hơn
stop/stɑp/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “block” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cake” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu