Nghĩa tiếng Việt của

block and tackle

Cụm từnoun phrase (countable; usually singular)Biên soạn riêng

1. hệ thống ròng rọc và dây kéo để nâng vật nặng

Cấu trúc: a block and tackle · lift/haul something with a block and tackle · rig a block and tackle

They used a block and tackle to raise the engine from the boat.

Họ dùng hệ thống ròng rọc để nâng động cơ ra khỏi thuyền.

A block and tackle let the crew move the crate with less force.

Hệ thống ròng rọc giúp thủy thủ đoàn di chuyển chiếc thùng bằng lực nhỏ hơn.

Lưu ý: Block and tackle là hệ thống ròng rọc gồm một hoặc nhiều cụm bánh ròng rọc (blocks) và dây kéo (tackle), giúp nâng vật nặng với lực nhỏ hơn bằng cách kéo dây trên quãng đường dài hơn. Cụm thường gặp trong kỹ thuật nâng hạ và hàng hải.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. pulley blocks with associated rope or cable

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.