Nghĩa tiếng Việt của
blocks
Phiên âm Mỹ /blɑks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blocks" phát âm Mỹ /blɑks/ — audio file: blocks.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-cục
đá khối
địa khối
tảng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a block of flats; blocks of time; block → blocks
Dễ nhầm
- blocks is plural or third-person verb; block can mean a solid piece, city section or obstacle
Mẫu câu giá trị
- “The school is three blocks from the station.” (Trường cách nhà ga ba dãy phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật