Nghĩa tiếng Việt của
block vote
1. cách bỏ phiếu theo nhóm, trong đó một đại biểu hoặc người bỏ phiếu đại diện cho nhiều thành viên
Cấu trúc: a system of block votes · cast/hold a block vote
The union discussed whether to retain the block-vote system.
Công đoàn thảo luận có nên giữ cách bỏ phiếu theo nhóm hay không.
Under the rules, each delegate could cast a block vote for the members they represented.
Theo quy định, mỗi đại biểu có thể bỏ phiếu thay cho nhóm thành viên mình đại diện.
Lưu ý: Thuật ngữ về cơ chế biểu quyết của một tổ chức; không đồng nghĩa với “bỏ phiếu kín” (secret ballot).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a vote proportional in magnitude to the number of people that a delegate represents
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.