Nghĩa tiếng Việt của

block out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. ngăn ánh sáng, âm thanh hoặc vật gì lọt qua hay hiện ra

Cấu trúc: block out the light/noise · block something out

Thick curtains block out most of the street noise.

Rèm dày ngăn được phần lớn tiếng ồn ngoài phố.

The building blocked out the afternoon sun.

Tòa nhà che khuất nắng buổi chiều.

2. cố không nghĩ tới hoặc không nhớ một trải nghiệm khó chịu

Cấu trúc: block out a memory/thought · try to block something out

He tried to block out the upsetting scene.

Anh cố gắng không nghĩ lại cảnh tượng khiến mình đau lòng.

She blocked out the noise and focused on the exam.

Cô gạt tiếng ồn sang một bên và tập trung vào bài thi.

Lưu ý: Nghĩa “gạt khỏi tâm trí” thường chỉ nỗ lực chủ động; nghĩa vật lý thường dùng với light, noise hoặc view.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. plan where and when songs should be inserted into a theatrical production, or plan a theatrical production in general
  2. indicate roughly
    "We sketched out our plan"
  3. shield from light (Synonyms: mask)
  4. prevent from entering (Synonyms: screen)
    "block out the strong sunlight"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.