Nghĩa tiếng Việt của
blocked
Phiên âm Mỹ /blɑkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blocked" phát âm Mỹ /blɑkt/ — audio file: blocked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bị kẹt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bị khóa chặt
Lĩnh vực: toán & tin
bị nghẽn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blocked road; blocked nose; block → blocked
Dễ nhầm
- blocked means stopped or prevented from moving through; clogged often describes a pipe or passage filled with material
Mẫu câu giá trị
- “A fallen tree blocked the road.” (Một cây đổ chắn ngang đường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật