Nghĩa tiếng Việt của

stop

Phiên âm Mỹ /stɑp/

Transcript: từ "stop" phát âm Mỹ /stɑp/ — audio file: stop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #347) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự ngừng lại, sư dừng, sự đỗ lại
to put a stop to something — ngừng việc gì
to come to a stop — dừng lại
sự ở lại, sự lưu lại
chỗ đỗ (xe khách...)
dấu chấm câu
full stop — chấm hết
everything comes to a full stop — mọi việc thế là hết
(âm nhạc) sự ngừng để đổi giọng; sự bấm (kèn...); phím (đàn)
điệu nói
to put on (pull out) the pathetic stop — lấy điệu nói thông thiết
que chặn, sào chặn
(vật lý) cái chắn sáng
(ngôn ngữ học) phụ âm tắc
(hàng hải) đoạn dây chão, đoạn dây thừng (để buộc)
(như) stop-order
ngoại động từ
ngừng, nghỉ, thôi
to stop doing something — ngừng lại việc gì; thôi làm việc gì
stop your complaints — thôi đừng phàn nàn nữa
chặn, ngăn chặn
to stop ball — chặn bóng
to stop blow — chặn một cú đánh
stop thief! — bắt thằng ăn trộm!
to stop progress — ngăn cản bước tiến
thick walls stop sound — tường dày cản âm
to stop somebody from doing something — ngăn cản không cho ai làm việc gì
I shall stop that nonsense — tôi sẽ chặn ngay điều vô lý đó
cắt, cúp, treo giò
to stop water — cắt nước
to stop wages — cúp lương
to stop holidays — treo giò ngày nghỉ
to stop payment — tuyên bố không trả được nợ; vỡ nợ
bịt lại, nút lại, hàn
to stop a leak — bịt lỗ gò
to stop one's ears — bị lỗ tai; (bóng) không chịu nghe
to stop a wound — làm cầm máu một vết thương
to stop a tooth — hàn một cái răng
chấm câu
(âm nhạc) bấm (dây đàn)
(hàng hải) buộc (dây) cho chặt
nội động từ
ngừng lại, đứng lại
the train stops — xe lửa dừng lại
he stopped in the middle of a sentence — nó ngừng lại ở giữa câu
my watch has stopped — đồng hồ tôi đứng mất rồi, đồng hồ chết rồi
(thông tục) lưu lại, ở lại
to stop at home — ở nhà
to stop in Namdinh with friends — lưu lại ở Nam định với các bạn
to stop down
(nhiếp ảnh) chắn bớt sáng
to stop off
(Mỹ) đỗ lại, nghỉ lại (trong cuộc đi)
(kỹ thuật) đổ cát vào (phần khuôn không dùng)
to stop out
(kỹ thuật) quét sơn bảo vệ chống axit
to stop over
(Mỹ) sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi) ((như) stop off)
to stop blow with one's head
(đùa cợt) đưa đầu ra đỡ đòn; bị đòn
to stop a bullet
to stop one
(từ lóng) bị ăn đạn
to stop a gap
(xem) gap
to stop somebody's breath
bóp cổ ai cho đến chết
to stop somebody's mouth
đấm mõm ai (hối lộ cho đừng nói)
to stop the way
ngăn cản bước đi; ngăn cản sự tiến bộ
Chuyên ngành kinh tế
chỗ đỗ
sự ngừng lại
Chuyên ngành kỹ thuật
bến dừng
bến tàu (giao thông)
bến xe
bộ định vị
cách ly
cái chắn
cái chặt
chắn
chỗ dừng
cơ cấu hạn vị
cố định
cữ chặn
dấu chấm câu
đậu xe
điểm dừng
đóng
dừng
dụng cụ chặn
dụng cụ giảm va
dụng cụ khóa
dừng lại
giữ
gương lò chợ
hàng xây chắn ẩm
kẹp chặt
khóa
lớp chắn
lớp chắn ẩm
ngưng
ngừng
ngừng lại. dừng lại
mạch ngăn ẩm
móc hãm
sự chặn
sự dùng
sự dừng
sự dừng lại
sự ngắt máy
sự ngừng lại
sự treo (máy tính)
thanh chống
treo
trụ chống
vấu
Lĩnh vực: xây dựng
bịt kẽ
chắn (ẩm)
chỗ đỗ xe
chốt chặn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bộ phận định vị
chỗ đứng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật