Nghĩa tiếng Việt của

jump ball

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (bóng rổ) tình huống trọng tài tung bóng lên giữa hai cầu thủ đối phương để bắt đầu trận đấu hoặc phân định quyền kiểm soát theo luật áp dụng

Cấu trúc: a jump ball · win/lose the jump ball · call a jump ball

The centre won the opening jump ball for her team.

Cầu thủ trung phong thắng pha tranh bóng mở đầu cho đội mình.

The referee called a jump ball after both players held the ball.

Trọng tài cho tranh bóng sau khi cả hai cầu thủ cùng giữ bóng.

Lưu ý: Cách xử lý tình huống tranh chấp bóng khác nhau giữa các giải; nhiều giải dùng quyền kiểm soát luân phiên thay vì tung bóng lại mỗi lần.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (basketball) the way play begins or resumes when possession is disputed; an official tosses the ball up between two players who jump in an effort to tap it to a teammate

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.