Nghĩa tiếng Việt của

beach ball

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “beach-ball”.

1. bóng bãi biển (bóng nhựa phồng nhẹ)

The kids hit the beach ball over the net.

Tụi nhỏ đánh bóng bãi biển qua lưới.

A beach ball floated past our towels.

Quả bóng bãi biển trôi qua chỗ khăn của tụi tôi.

Lưu ý: Đồ chơi mùa hè, đếm được.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
quả bóng nhẹ, được thổi căng để làm trò chơi trên biển

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. large and light ball; for play at the seaside (Synonyms: beachball)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.