Nghĩa tiếng Việt của

ball bearing

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. ổ bi; vòng bi cầu

Cấu trúc: a ball bearing · ball-bearing mechanism · replace/lubricate a ball bearing

A worn ball bearing caused the motor to vibrate.

Một ổ bi bị mòn khiến động cơ rung.

The technician replaced the ball bearing and tested the wheel again.

Kỹ thuật viên thay ổ bi rồi kiểm tra bánh xe lần nữa.

Lưu ý: Ball bearing là ổ bi hoặc viên bi trong ổ bi; các viên bi kim loại giúp giảm ma sát khi các bộ phận quay tương đối với nhau. Trong mô tả máy móc, ball bearing thường chỉ cả cụm ổ bi chứ không chỉ một viên bi rời.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. bearings containing small metal balls (Synonyms: needle bearing, roller bearing)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.