Nghĩa tiếng Việt của
ball game
1. trận bóng (chủ yếu bóng chày ở Mỹ); (nghĩa bóng) cuộc chơi, vấn đề hoàn toàn khác
Cấu trúc: a whole/new/different ball game
We went to a ball game on Saturday.
Thứ bảy tụi tôi đi xem bóng chày.
Teaching adults is a completely different ball game.
Dạy người lớn là chuyện hoàn toàn khác.
Once the contract is signed, it's a new ball game.
Khi hợp đồng ký xong, cuộc chơi lại khác.
Lưu ý: Nghĩa bóng rất phổ biến: 'a different ball game' = chuyện khác hẳn, không so sánh được.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a field game played with a ball (especially baseball) (Synonyms: ballgame)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.