Nghĩa tiếng Việt của
ballet
Phiên âm Mỹ /bæˈleɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ballet" phát âm Mỹ /bæˈleɪ/ — audio file: ballet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ba lê, kịch múa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vũ kịch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ballet dancer; ballet shoes; ballet company
Dễ nhầm
- ballet is a formal style of dance with precise movements; choreography is the arrangement of dance movements
Mẫu câu giá trị
- “She began ballet lessons when she was five.” (Cô bắt đầu học múa ba lê khi lên năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật