Nghĩa tiếng Việt của

crystal ball

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. quả cầu thủy tinh dùng trong bói toán

Cấu trúc: gaze into a crystal ball · a fortune-teller's crystal ball · look into the crystal ball

The fortune-teller gazed into a crystal ball.

Thầy bói nhìn chăm chú vào quả cầu thủy tinh.

The stage magician used a crystal ball as a prop.

Nhà ảo thuật sân khấu dùng quả cầu thủy tinh làm đạo cụ.

2. khả năng biết trước tương lai (nghĩa bóng, thường phủ định)

Cấu trúc: not have a crystal ball · nobody has a crystal ball · a crystal-ball prediction

I don't have a crystal ball, so I can't say what prices will do.

Tôi đâu biết trước tương lai nên không thể nói giá cả sẽ biến động thế nào.

No analyst has a crystal ball when markets are this volatile.

Không nhà phân tích nào có thể biết trước tương lai khi thị trường biến động như vậy.

Lưu ý: Crystal ball là quả cầu thủy tinh được cho là dùng để bói toán; trong tiếng Anh, cụm này thường xuất hiện nghĩa bóng khi nói về việc dự đoán tương lai. “A crystal ball” không hàm ý dự báo có cơ sở khoa học.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a glass or crystal globe used in crystal gazing by fortunetellers

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.