Nghĩa tiếng Việt của
balls
Phiên âm Mỹ /bɔlz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "balls" phát âm Mỹ /bɔlz/ — audio file: balls.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ số nhiều
hột dái
by the balls — làm cho mất hiệu lực
chuyện vớ vẩn, nhảm nhí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a pair of balls; ball bearings; balls (informal slang)
Dễ nhầm
- balls is the plural of ball and also has informal slang uses; context and audience matter
Mẫu câu giá trị
- “The children collected the balls after practice.” (Bọn trẻ nhặt bóng sau buổi tập.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật