Nghĩa tiếng Việt của
basketball
Phiên âm Mỹ /ˈbæskətˌbɔl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "basketball" phát âm Mỹ /ˈbæskətˌbɔl/ — audio file: basketball.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bóng rổ
Chuyên ngành kỹ thuật
bóng rổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play basketball; basketball court/team; basketball player
Dễ nhầm
- basketball is the sport; a basketball is the ball used to play it
Mẫu câu giá trị
- “The school opened its basketball court to the neighborhood.” (Trường mở sân bóng rổ cho khu dân cư.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật