Nghĩa tiếng Việt của
globe
Phiên âm Mỹ /ɡloʊb/ BrE /ɡləʊb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "globe" phát âm Mỹ /ɡloʊb/ Anh /ɡləʊb/ — audio file: globe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quả cầu
terrestrial globe — quả địa cầu
địa cầu, trái đất, thế giới
cầu mắt
chao đèn hình cầu
bầu nuôi cá vàng
ngoại động từ
làm thành hình cầu
nội động từ
thành hình cầu
Chuyên ngành kỹ thuật
địa cầu
hình cầu
quả cầu
quả đất
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
quả địa cầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the globe; globe of the eye; globe → spherical model/world
Dễ nhầm
- a globe is a round model of Earth or another planet; the globe can mean the world as a whole
Mẫu câu giá trị
- “The map shows every country on the globe.” (Bản đồ thể hiện mọi quốc gia trên địa cầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật