Nghĩa tiếng Việt của
football
Phiên âm Mỹ /ˈfʊtˌbɔl/
Transcript: từ "football" phát âm Mỹ /ˈfʊtˌbɔl/ — audio file: football.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1217) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, (thể dục,thể thao)
quả bóng đá
môn bóng đá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- football (BrE) = bóng đá — Mỹ gọi soccer; American football (bóng bầu dục Mỹ) là môn khác.
- play football (không the): "play football after school"; football pitch (sân — BrE; AmE: field).
- football club/team/fan; "a football match" (trận đấu — BrE; AmE: game).
Dễ nhầm
- football (Anh) ≠ football (Mỹ) — đọc tin thể thao chú ý chuẩn quốc gia.
- "kick off" (bắt đầu trận/mở đầu sự việc — idiom kinh doanh).
Mẫu câu giá trị
- "The village football club turned 90 this year." (câu lạc bộ bóng đá làng tròn 90 tuổi năm nay).
- "Match-day crowds play football on the closed streets." (dân ngày trận chơi bóng trên phố cấm xe).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật