Nghĩa tiếng Việt của
ball park
Mục trong từ điển mở: “ballpark”.
1. sân chơi bóng chày
Cấu trúc: at/in a ball park · a major-league ball park
The family watched the game from seats near the ball park entrance.
Gia đình xem trận đấu từ những ghế gần lối vào sân bóng chày.
The city plans to renovate its historic ball park.
Thành phố dự định cải tạo sân bóng chày lâu đời.
2. (thân mật) khoảng ước lượng gần đúng
Cấu trúc: a ballpark figure/estimate · in the right ballpark · a ballpark estimate
Could you give us a ballpark estimate by Friday?
Bạn có thể cho chúng tôi con số ước tính sơ bộ trước thứ Sáu không?
The initial quote is in the right ballpark, but we need a detailed breakdown.
Báo giá ban đầu khá sát mức dự kiến, nhưng chúng tôi cần bảng phân tích chi tiết.
Lưu ý: Nghĩa “ước lượng” là cách dùng thân mật, đặc biệt phổ biến trong giao tiếp công việc Bắc Mỹ; trong báo cáo chính thức nên ghi rõ estimated/approximate.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
ballpark US /bˈɔlpɑrk/
noun
- a facility in which ball games are played (especially baseball games) (Synonyms: park)
"take me out to the ballpark" - near to the scope or range of something (Synonyms: approximate range)
"his answer wasn't even in the right ballpark"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.