Nghĩa tiếng Việt của
ball boy
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “ballboy”.
1. cầu nhặt bóng (tennis, bóng đá)
The ball boy returned the serve instantly.
Cầu nhặt bóng trả bóng ngay lập tức.
Ball boys train for Wimbledon months ahead.
Cầu nhặt bóng Wimbledon tập từ nhiều tháng trước.
Lưu ý: Nữ là "ball girl"; số nhiều "ball boys/girls".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
trẻ con nhặt bóng cho người chơi quần vợt
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a boy who retrieves balls for tennis players
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.