Nghĩa tiếng Việt của
baseball
Phiên âm Mỹ /ˈbeɪsˈbɔl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "baseball" phát âm Mỹ /ˈbeɪsˈbɔl/ — audio file: baseball.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thể dục,thể thao) bóng chày
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- play/watch baseball; baseball bat/glove; baseball cap
Dễ nhầm
- baseball is a sport, especially popular in North America and parts of East Asia; softball is a related game
Mẫu câu giá trị
- “The children played baseball in the park after school.” (Bọn trẻ chơi bóng chày trong công viên sau giờ học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật