Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với ball?
“ball” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sphere, globe; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. ball là quả bóng (đồ chơi/thể thao); sphere/globe là hình cầu (toán/địa lý). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
ball là quả bóng (đồ chơi/thể thao); sphere/globe là hình cầu (toán/địa lý).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sphere | /sfɪɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| globe | /ɡloʊb/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “ball” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sphere” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The children play with a ball.
Bọn trẻ chơi bóng. - The Earth is a globe.
Trái Đất là một quả cầu. - to give a ball
mở một buổi khiêu vũ