Nghĩa tiếng Việt của

alter

Phiên âm Mỹ /ˈɔltɚ/ BrE /ˈɔltə/

Transcript: từ "alter" phát âm Mỹ /ˈɔltɚ/ Anh /ˈɔltə/ — audio file: alter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2102) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
nội động từ
thay đổi, biến đổi, đổi
to alter for the better — đổi tính, đổi nết trở nên tốt hơn
ngoại động từ
thay đổi; sửa đổi, sửa lại
to one's way of living — thay đổi lối sống
to alter one's mind — thay đổi ý kiến, thay đổi ý định
to have a shirt altered — đem sửa một cái áo sơ mi
(Mỹ, Uc) thiến, hoạn (súc vật)
Chuyên ngành kỹ thuật
sửa đổi
thay đổi

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Technology can alter the way students learn, but teachers remain essential. — Công nghệ đã thay đổi cách học sinh học, nhưng giáo viên vẫn thiết yếu. (IELTS Writing Task 2)
Governments should not alter environmental laws to favour short-term economic gains. — Chính phủ không nên thay đổi luật môi trường để ưu đãi lợi ích kinh tế ngắn hạn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật