Nghĩa tiếng Việt của
alter
Phiên âm Mỹ /ˈɔltɚ/ BrE /ˈɔltə/
Transcript: từ "alter" phát âm Mỹ /ˈɔltɚ/ Anh /ˈɔltə/ — audio file: alter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

nội động từ
thay đổi, biến đổi, đổi
to alter for the better — đổi tính, đổi nết trở nên tốt hơn
ngoại động từ
thay đổi; sửa đổi, sửa lại
to one's way of living — thay đổi lối sống
to alter one's mind — thay đổi ý kiến, thay đổi ý định
to have a shirt altered — đem sửa một cái áo sơ mi
(Mỹ, Uc) thiến, hoạn (súc vật)
Chuyên ngành kỹ thuật
sửa đổi
thay đổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Technology can alter the way students learn, but teachers remain essential. — Công nghệ đã thay đổi cách học sinh học, nhưng giáo viên vẫn thiết yếu. (IELTS Writing Task 2)
Governments should not alter environmental laws to favour short-term economic gains. — Chính phủ không nên thay đổi luật môi trường để ưu đãi lợi ích kinh tế ngắn hạn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: thay đổi (phần nào, không đổi hoàn toàn) — "alter the plans/course/shape": "Nothing has altered since Monday."
- "alter ego" (cách gọi thứ hai của một người — nhân vật thứ hai); "alterations" (sự sửa — quần áo: "dress alterations").
- Khác "change" ở mức độ: alter là sửa ở mức phần; change thay hoàn toàn.
Dễ nhầm
- "alter" ≠ "altar" (bàn thờ) — đồng âm /ˈɔːl.tə/, bẫy writing kinh điển.
- "alter ego" — mượn Latin, đọc /ˌæl.tər ˈiː.ɡəʊ/.
- KHÔNG nói "~~alter to~~" khi nói sửa thành gì: "alter the design" đủ; "changed the design TO a simpler one" mới cần TO.
Mẫu câu giá trị
- "Circumstances have altered since we last met." (hoàn cảnh đã đổi từ lần gặp trước).
- "The tailoring shop alters suits in a day." (tiệm may sửa com-lê trong một ngày).
- "Small tweaks alter the whole feel of a room." (những chỉnh nhỏ thay đổi cảm giác cả căn phòng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật