Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với alternative (kèm trái nghĩa)?

“alternative” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là choice, option, secondary; trái nghĩa thường gặp: primary. "option" trung tính hơn: option là lựa chọn có thể có; alternative ngầm thay thế cái đang có. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"option" trung tính hơn: option là lựa chọn có thể có; alternative ngầm thay thế cái đang có.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
choice/tʃɔɪs/gần nhất về nghĩa
option/ˈɑpʃən/học thuật/trung tính
secondary/ˈsɛkənˌdɛɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
alternate/ˈɔltɚnət/ngữ cảnh hẹp hơn
different/ˈdɪfɚənt/ngữ cảnh hẹp hơn
others/ʌðərz/ngữ cảnh hẹp hơn
possible/ˈpɑsəbəl/ngữ cảnh hẹp hơn
other/ˈʌðɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “alternative” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “choice” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu