Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với alternative (kèm trái nghĩa)?
“alternative” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là choice, option, secondary; trái nghĩa thường gặp: primary. "option" trung tính hơn: option là lựa chọn có thể có; alternative ngầm thay thế cái đang có. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"option" trung tính hơn: option là lựa chọn có thể có; alternative ngầm thay thế cái đang có.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| choice | /tʃɔɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| option | /ˈɑpʃən/ | học thuật/trung tính |
| secondary | /ˈsɛkənˌdɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| alternate | /ˈɔltɚnət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| different | /ˈdɪfɚənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| others | /ʌðərz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| possible | /ˈpɑsəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| other | /ˈʌðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “alternative” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “choice” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Seeking alternative energy sources is essential for long-term environmental protection worldwide.
Tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế là điều thiết yếu cho bảo vệ môi trường lâu dài trên toàn cầu. - Governments should invest more in research to make clean options affordable.
Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu để giá năng sạch phải chăng. - these two plans are necessarily alternative
hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau