Nghĩa tiếng Việt của
secondary
Phiên âm Mỹ /ˈsɛkənˌdɛɹi/ BrE /ˈsɛkənˌdɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "secondary" phát âm Mỹ /ˈsɛkənˌdɛɹi/ Anh /ˈsɛkənˌdɛəi/ — audio file: secondary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2085) Nên nhận biết ~B2
tính từ
thứ hai, thứ nhì, thứ, phụ, không quan trọng
a secondary matter — một vấn đề không quan trọng
chuyển hoá
secondary meaning of a words — nghĩa chuyển hoá của một từ
trung học
secondary education — nền giáo dục trung học
secondary technical school — trường trung cấp kỹ thuật
(địa lý,địa chất) đại trung sinh
danh từ
người giữ chức phó
thầy dòng
vệ tinh
(động vật học) cánh sau (của sâu bọ)
(địa lý,địa chất) lớp địa táng thuộc đại trung sinh
Chuyên ngành kỹ thuật
cấp hai
dùng lại
làm lại
nhỏ hơn
phụ
thứ yếu
Lĩnh vực: toán & tin
cây con
thứ hai
Lĩnh vực: điện lạnh
cuộn thứ cấp (máy biến áp)
đường dây hạ thế (của hệ phân phối điện)
Lĩnh vực: vật lý
phụ, thứ cấp
Lĩnh vực: y học
thứ phát
thứ yếu, phụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- secondary = thứ yếu/phụ (adj — "secondary effects"; đối primary).
- secondary school (trường trung học — BrE; AmE: high school).
- secondarily (adv — hiếm); "secondary market" (thị trường thứ cấp — kinh tế).
Dễ nhầm
- secondary (thứ yếu — sau primary) vs second (thứ hai — vị trí, đã có note secondly) vs minor (nhỏ — đã có note).
- "secondary infection" (nhiễm thứ phát — y tế).
Mẫu câu giá trị
- "Noise complaints were secondary to the safety gap." (Khiếu nại ồn là thứ yếu so với khoảng hở an toàn.)
- "Secondary school nights end earlier for study." (Tối của học sinh trung học chấm sớm để ôn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật