Nghĩa tiếng Việt của

alternative energy

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. năng lượng được tạo ra từ nguồn thay thế nhiên liệu hóa thạch, như gió hoặc mặt trời

Cấu trúc: sources of alternative energy · invest in alternative energy

The island is investing in alternative energy.

Hòn đảo đang đầu tư vào năng lượng thay thế.

Solar power is one source of alternative energy.

Điện mặt trời là một nguồn năng lượng thay thế.

Mục từ điển mở (OVDP)

-năng lượng khác không phải là truyền thống

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. energy derived from sources that do not use up natural resources or harm the environment

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

I — n (v)
Đ — ầ (u)
I — E (L)